оди́н один

tính từ

Nghĩa

  1. một

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоди́нодно́одна́одни́
Sinh cáchодного́одного́одно́йодни́х
Tặng cáchодному́одному́одно́йодни́м
Đối cáchоди́нодно́одну́одни́
Công cụ cáchодни́модни́модно́йодни́ми
Giới cáchодно́модно́модно́йодни́х