оди́н
khác
Nghĩa
- một mình
- một
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | оди́н | одно́ | одна́ | одни́ |
| Sinh cách | одного́ | одного́ | одно́й | одни́х |
| Tặng cách | одному́ | одному́ | одно́й | одни́м |
| Đối cách | оди́н | одно́ | одну́ | одни́ |
| Công cụ cách | одни́м | одни́м | одно́й | одни́ми |
| Giới cách | одно́м | одно́м | одно́й | одни́х |