ра́венство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Bằng nhau
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́венство | ра́венства |
| Sinh cách | ра́венства | ра́венств |
| Tặng cách | ра́венству | ра́венствам |
| Đối cách | ра́венство | ра́венства |
| Công cụ cách | ра́венством | ра́венствами |
| Giới cách | ра́венстве | ра́венствах |
Từ liên quan
ра́вныйbình đẳng, bình quyền, ngang hàng, ngang nhau, đồng trang lứa; bằng nhau, ngang nhau, như nhau, đều nhau, giống nhauравня́тьсяbằng, là tương đương với, ngang với; gióng đều hàng, sắp thẳng hàng, xếp thẳng hàngравня́тьcoi... bằng nhau, coi... ngang nhau, coi... như nhau; làm bằng nhau, làm ngang nhauравне́ниеGióng đều hàng, sắp thẳng hàng, xếp thẳng hàng