то́ждество
danh từbất động vật
Nghĩa
- đồng nhấtsự
- Đồng nhất, giống hệt, tương đồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́ждество | то́ждества |
| Sinh cách | то́ждества | то́ждеств |
| Tặng cách | то́ждеству | то́ждествам |
| Đối cách | то́ждество | то́ждества |
| Công cụ cách | то́ждеством | то́ждествами |
| Giới cách | то́ждестве | то́ждествах |