равне́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Gióng đều hàng, sắp thẳng hàng, xếp thẳng hàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | равне́ние | равне́ния |
| Sinh cách | равне́ния | равне́ний |
| Tặng cách | равне́нию | равне́ниям |
| Đối cách | равне́ние | равне́ния |
| Công cụ cách | равне́нием | равне́ниями |
| Giới cách | равне́нии | равне́ниях |
Ví dụ
- равнение налево!gióng đều hàng bên trái!
- равнение направо!gióng đều hàng bên phải!