равне́ние равнение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Gióng đều hàng, sắp thẳng hàng, xếp thẳng hàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchравне́ниеравне́ния
Sinh cáchравне́нияравне́ний
Tặng cáchравне́ниюравне́ниям
Đối cáchравне́ниеравне́ния
Công cụ cáchравне́ниемравне́ниями
Giới cáchравне́нииравне́ниях

Ví dụ

  • равнение налево!
    gióng đều hàng bên trái!
  • равнение направо!
    gióng đều hàng bên phải!