рабы́ня рабыня

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Nữ nô lệ
  2. nữ nô tỳ, nữ nôтж. перен

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрабы́нярабы́ни
Sinh cáchрабы́нирабы́нь
Tặng cáchрабы́нерабы́ням
Đối cáchрабы́нюрабы́нь
Công cụ cáchрабы́ней, рабы́неюрабы́нями
Giới cáchрабы́нерабы́нях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa