рабы́ня
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể рабNô lệ, nô
Nghĩa
- Nữ nô lệ
- nữ nô tỳ, nữ nôтж. перен
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рабы́ня | рабы́ни |
| Sinh cách | рабы́ни | рабы́нь |
| Tặng cách | рабы́не | рабы́ням |
| Đối cách | рабы́ню | рабы́нь |
| Công cụ cách | рабы́ней, рабы́нею | рабы́нями |
| Giới cách | рабы́не | рабы́нях |