работорго́вля
danh từbất động vật
Nghĩa
- Buôn bán nô lệ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | работорго́вля | работорго́вли |
| Sinh cách | работорго́вли | работорго́вель |
| Tặng cách | работорго́вле | работорго́влям |
| Đối cách | работорго́влю | работорго́вли |
| Công cụ cách | работорго́влей, работорго́влею | работорго́влями |
| Giới cách | работорго́вле | работорго́влях |