порабоща́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nô dịch, bắt. . . làm nô lệ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | порабоща́ю |
| ты | порабоща́ешь |
| он / она / оно | порабоща́ет |
| мы | порабоща́ем |
| вы | порабоща́ете |
| они | порабоща́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | порабоща́л |
| Giống cái | порабоща́ла |
| Giống trung | порабоща́ло |
| Số nhiều | порабоща́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | порабоща́й |
| Số nhiều | порабоща́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | порабоща́ющий | порабоща́вший |
| Bị động | порабоща́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | порабоща́я | порабощав, порабощавши |