пчела́ пчела

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. con ongнасекомое
  2. ongнасекомое
  3. Ong, ong mật, ong ruồiApis mellifera

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпчела́пчёлы
Sinh cáchпчелы́пчёл
Tặng cáchпчеле́пчёлам
Đối cáchпчелу́пчёл
Công cụ cáchпчело́й, пчело́юпчёлами
Giới cáchпчеле́пчёлах

Ví dụ

  • рабочая пчела
    [con] ong thợ

Từ liên quan