пчела́
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- con ongнасекомое
- ongнасекомое
- Ong, ong mật, ong ruồiApis mellifera
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пчела́ | пчёлы |
| Sinh cách | пчелы́ | пчёл |
| Tặng cách | пчеле́ | пчёлам |
| Đối cách | пчелу́ | пчёл |
| Công cụ cách | пчело́й, пчело́ю | пчёлами |
| Giới cách | пчеле́ | пчёлах |
Ví dụ
- рабочая пчела[con] ong thợ