пчелово́д пчеловод

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người nuôi ong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпчелово́дпчелово́ды
Sinh cáchпчелово́дапчелово́дов
Tặng cáchпчелово́дупчелово́дам
Đối cáchпчелово́дапчелово́дов
Công cụ cáchпчелово́домпчелово́дами
Giới cáchпчелово́депчелово́дах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa