тру́тень
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Ong đực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тру́тень | тру́тни |
| Sinh cách | тру́тня | тру́тней |
| Tặng cách | тру́тню | тру́тням |
| Đối cách | тру́тня | тру́тней |
| Công cụ cách | тру́тнем | тру́тнями |
| Giới cách | тру́тне | тру́тнях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тру́тень | тру́тни |
| Sinh cách | тру́тня | тру́тней |
| Tặng cách | тру́тню | тру́тням |
| Đối cách | тру́тня | тру́тней |
| Công cụ cách | тру́тнем | тру́тнями |
| Giới cách | тру́тне | тру́тнях |