тру́тень трутень

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Ong đực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтру́теньтру́тни
Sinh cáchтру́тнятру́тней
Tặng cáchтру́тнютру́тням
Đối cáchтру́тнятру́тней
Công cụ cáchтру́тнемтру́тнями
Giới cáchтру́тнетру́тнях