па́сека
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chỗ nuôi ongnơi, khu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́сека | па́секи |
| Sinh cách | па́секи | па́сек |
| Tặng cách | па́секе | па́секам |
| Đối cách | па́секу | па́секи |
| Công cụ cách | па́секой, па́секою | па́секами |
| Giới cách | па́секе | па́секах |