пче́льник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chỗ nuôi ong, nơi nuôi ong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пче́льник | пче́льники |
| Sinh cách | пче́льника | пче́льников |
| Tặng cách | пче́льнику | пче́льникам |
| Đối cách | пче́льник | пче́льники |
| Công cụ cách | пче́льником | пче́льниками |
| Giới cách | пче́льнике | пче́льниках |