пункт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trạm, điếm, đài, sở, phòng, chỗ, địa điểmмедицинский, переговорный и т. п.
  2. Điểm
  3. điểmв развитии чего-л.
  4. điểm, điều, khoảnпараграф, момент
  5. địa điểm, điểmместо в прострастве

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпу́нктпу́нкты
Sinh cáchпу́нктапу́нктов
Tặng cáchпу́нктупу́нктам
Đối cáchпу́нктпу́нкты
Công cụ cáchпу́нктомпу́нктами
Giới cáchпу́нктепу́нктах

Ví dụ

  • пункт медицинской помощи
    trạm y tế
  • населённый пункт
    khu dân cư, điểm dân cư
  • по пунктам
    cụ thể, chi tiết, rành mạch, có thứ tự, theo thứ tự

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa