пункти́р
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đường lấm chấm, đường chấm, đường chấm dây, đường trứng rận, đường đứtchấmquãng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пункти́р | пункти́ры |
| Sinh cách | пункти́ра | пункти́ров |
| Tặng cách | пункти́ру | пункти́рам |
| Đối cách | пункти́р | пункти́ры |
| Công cụ cách | пункти́ром | пункти́рами |
| Giới cách | пункти́ре | пункти́рах |
Ví dụ
- начертить что-л. пунктиромvẽ phác cái gì bằng đường lấm chấm (đường chấm chấm, đường trứng rận, đường đứt quãng)