пункти́р пунктир

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Đường lấm chấm, đường chấm, đường chấm dây, đường trứng rận, đường đứtchấmquãng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпункти́рпункти́ры
Sinh cáchпункти́рапункти́ров
Tặng cáchпункти́рупункти́рам
Đối cáchпункти́рпункти́ры
Công cụ cáchпункти́ромпункти́рами
Giới cáchпункти́репункти́рах

Ví dụ

  • начертить что-л. пунктиром
    vẽ phác cái gì bằng đường lấm chấm (đường chấm chấm, đường trứng rận, đường đứt quãng)