пу́нктик
danh từbất động vật
Nghĩa
- sở thích kỳ quặc, điểm lạ, thói lạ, tính kỳ quặc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пу́нктик | пу́нктики |
| Sinh cách | пу́нктика | пу́нктиков |
| Tặng cách | пу́нктику | пу́нктикам |
| Đối cách | пу́нктик | пу́нктики |
| Công cụ cách | пу́нктиком | пу́нктиками |
| Giới cách | пу́нктике | пу́нктиках |