пу́нктик пунктик

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sở thích kỳ quặc, điểm lạ, thói lạ, tính kỳ quặc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпу́нктикпу́нктики
Sinh cáchпу́нктикапу́нктиков
Tặng cáchпу́нктикупу́нктикам
Đối cáchпу́нктикпу́нктики
Công cụ cáchпу́нктикомпу́нктиками
Giới cáchпу́нктикепу́нктиках