про́чный прочный

tính từ

Nghĩa

  1. bền vững, bền chặt, bền lâuперен.
  2. Vững chắc, vững chãi, chắc chắn, vững vàng, vững bền, chắc, bền, vững

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпро́чныйпро́чноепро́чнаяпро́чные
Sinh cáchпро́чногопро́чногопро́чнойпро́чных
Tặng cáchпро́чномупро́чномупро́чнойпро́чным
Đối cáchпро́чный, про́чногопро́чноепро́чнуюпро́чные, про́чных
Công cụ cáchпро́чнымпро́чнымпро́чной, (про́чною)про́чными
Giới cáchпро́чномпро́чномпро́чнойпро́чных
Dạng ngắnпро́ченпро́чнопрочна́прочны́
So sánh hơn прочне́е
So sánh nhất прочне́йший

Ví dụ

  • прочный фундамент
    nền móng vững chắc (vững chãi), móng vững
  • прочная мебель
    đồ gỗ chắc chắn
  • прочная обувь
    giày dép chắc chắn, giày bền

Từ liên quan

Từ phái sinh