про́чность прочность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vững chắc, vững chãi, chắc chắn, vững vàng, vững bền, chắc, bền, vững, bền vững, bền chặt, bền lâuср. прочный

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпро́чностьпро́чности
Sinh cáchпро́чностипро́чностей
Tặng cáchпро́чностипро́чностям
Đối cáchпро́чностьпро́чности
Công cụ cáchпро́чностьюпро́чностями
Giới cáchпро́чностипро́чностях