про́чность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vững chắc, vững chãi, chắc chắn, vững vàng, vững bền, chắc, bền, vững, bền vững, bền chặt, bền lâuср. прочный
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | про́чность | про́чности |
| Sinh cách | про́чности | про́чностей |
| Tặng cách | про́чности | про́чностям |
| Đối cách | про́чность | про́чности |
| Công cụ cách | про́чностью | про́чностями |
| Giới cách | про́чности | про́чностях |