прорица́тель прорицатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thầy bói, người xem bói
  2. người tiên tri, người đoán định
  3. nhà tiên tri, người nói tương lai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрорица́тельпрорица́тели
Sinh cáchпрорица́теляпрорица́телей
Tặng cáchпрорица́телюпрорица́телям
Đối cáchпрорица́теляпрорица́телей
Công cụ cáchпрорица́телемпрорица́телями
Giới cáchпрорица́телепрорица́телях