ора́кул оракул

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. nhà tiên tri
  2. kẻ đoán mòирон.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchора́кулора́кулы
Sinh cáchора́кулаора́кулов
Tặng cáchора́кулуора́кулам
Đối cáchора́кулаора́кулов
Công cụ cáchора́куломора́кулами
Giới cáchора́кулеора́кулах