ора́кул
danh từđộng vật
Nghĩa
- nhà tiên tri
- kẻ đoán mòирон.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ора́кул | ора́кулы |
| Sinh cách | ора́кула | ора́кулов |
| Tặng cách | ора́кулу | ора́кулам |
| Đối cách | ора́кула | ора́кулов |
| Công cụ cách | ора́кулом | ора́кулами |
| Giới cách | ора́куле | ора́кулах |