прови́дец
danh từđộng vật
Nghĩa
- Nhà tiên tri
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прови́дец | прови́дцы |
| Sinh cách | прови́дца | прови́дцев |
| Tặng cách | прови́дцу | прови́дцам |
| Đối cách | прови́дца | прови́дцев |
| Công cụ cách | прови́дцем | прови́дцами |
| Giới cách | прови́дце | прови́дцах |