прока́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự phát hành phimкинопоказ
- sự cho thuê
- sự thuê
- kim loại cánметаллопрокат
- sự cánпроцесс
- sự cán, kim loại cán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прока́т | прока́ты |
| Sinh cách | прока́та | прока́тов |
| Tặng cách | прока́ту | прока́там |
| Đối cách | прока́т | прока́ты |
| Công cụ cách | прока́том | прока́тами |
| Giới cách | прока́те | прока́тах |