прока́т прокат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự phát hành phimкинопоказ
  2. sự cho thuê
  3. sự thuê
  4. kim loại cánметаллопрокат
  5. sự cánпроцесс
  6. sự cán, kim loại cán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрока́тпрока́ты
Sinh cáchпрока́тапрока́тов
Tặng cáchпрока́тупрока́там
Đối cáchпрока́тпрока́ты
Công cụ cáchпрока́томпрока́тами
Giới cáchпрока́тепрока́тах

Từ liên quan