прока́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cán, dát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прока́тка | прока́тки |
| Sinh cách | прока́тки | прока́ток |
| Tặng cách | прока́тке | прока́ткам |
| Đối cách | прока́тку | прока́тки |
| Công cụ cách | прока́ткой, прока́ткою | прока́тками |
| Giới cách | прока́тке | прока́тках |