прока́тываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lăn, lăn đi, lăn qua
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | прока́тываюсь |
| ты | прока́тываешься |
| он / она / оно | прока́тывается |
| мы | прока́тываемся |
| вы | прока́тываетесь |
| они | прока́тываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прока́тывался |
| Giống cái | прока́тывалась |
| Giống trung | прока́тывалось |
| Số nhiều | прока́тывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прока́тывайся |
| Số nhiều | прока́тывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прока́тывающийся | прока́тывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прока́тываясь | прокатывавшись |