прокати́ться прокатиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lăn điо шаре, мяче и т. п.
  2. đi chơi, đi dạoпроехатьсяbằng tàu, xe, v. v...

Chia động từ

Tương lai
япрокачу́сь
тыпрока́тишься
он / она / онопрока́тится
мыпрока́тимся
выпрока́титесь
онипрока́тятся
Quá khứ
Giống đựcпрокати́лся
Giống cáiпрокати́лась
Giống trungпрокати́лось
Số nhiềuпрокати́лись
Mệnh lệnh
Số ítпрокати́сь
Số nhiềuпрокати́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прокати́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прокати́вшись, прокатя́сь

Ví dụ

  • прокатиться на пароходе
    đi chơi bằng tàu thủy