проду́кция продукция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sản lượng, sản xuất, khối lượng sản xuất, sản phẩm, chế phẩm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпроду́кцияпроду́кции
Sinh cáchпроду́кциипроду́кций
Tặng cáchпроду́кциипроду́кциям
Đối cáchпроду́кциюпроду́кции
Công cụ cáchпроду́кцией, проду́кциеюпроду́кциями
Giới cáchпроду́кциипроду́кциях

Ví dụ

  • годовая продукция фаврики
    sản lượng (sản xuất, khối lượng sản xuất) hằng năm của xưởng máy
  • готовая продукция
    thành phẩm
  • себестоимость продукцияи
    giá thành sản phẩm

Từ liên quan