продукти́вность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hiệu suất, năng suất, hiệu quảпроизводительность
- Sức sản xuất, sức sinh sản, sản lượng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | продукти́вность | продукти́вности |
| Sinh cách | продукти́вности | продукти́вностей |
| Tặng cách | продукти́вности | продукти́вностям |
| Đối cách | продукти́вность | продукти́вности |
| Công cụ cách | продукти́вностью | продукти́вностями |
| Giới cách | продукти́вности | продукти́вностях |
Ví dụ
- продуктивность трудаhiệu suất (năng suất, hiệu quả) lao động
- продуктивность сельского хозяйстваsản lượng nông nghiệp, sức sản xuất của nông nghiệp