продуци́ровать продуцировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. sản xuất, chế tạo, tạo ra, hình thành

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпродуци́рующийпродуци́ровавший
Bị độngпродуцируемыйпродуци́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпродуци́руяпродуцировав, продуцировавши