продуци́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- sản xuất, chế tạo, tạo ra, hình thành
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | продуци́рующий | продуци́ровавший |
| Bị động | продуцируемый | продуци́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | продуци́руя | продуцировав, продуцировавши |