промена́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cuộc dạo chơi, buổi tản bộпрогулка, гуляние
- động tác promenade, bước promenadeфигура в кадрили и других танцах
- đường dạo chơi, công viên đi dạoместо для гулянья
- promenade, buổi prom, đường dạo chơi
- đường đi dạo công cộng, công viên đi dạoпрогулка, гуляние
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | промена́д | промена́ды |
| Sinh cách | промена́да | промена́дов |
| Tặng cách | промена́ду | промена́дам |
| Đối cách | промена́д | промена́ды |
| Công cụ cách | промена́дом | промена́дами |
| Giới cách | промена́де | промена́дах |