промена́д променад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cuộc dạo chơi, buổi tản bộпрогулка, гуляние
  2. động tác promenade, bước promenadeфигура в кадрили и других танцах
  3. đường dạo chơi, công viên đi dạoместо для гулянья
  4. promenade, buổi prom, đường dạo chơi
  5. đường đi dạo công cộng, công viên đi dạoпрогулка, гуляние

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпромена́дпромена́ды
Sinh cáchпромена́дапромена́дов
Tặng cáchпромена́дупромена́дам
Đối cáchпромена́дпромена́ды
Công cụ cáchпромена́домпромена́дами
Giới cáchпромена́депромена́дах