проводо́к проводок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dây điện nhỏ, sợi dây mảnh

прово́дка проводка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lái qua, láiсудовsự
  2. mạng dây điện, hệ thống dây dẫnсеть проводов
  3. mắc, bắcэлектричестваsự
  4. xây dựng, làmжелезной дороги, каналаsự
  5. đặtводопроводаsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрово́дкапрово́дки
Sinh cáchпрово́дкипрово́док
Tặng cáchпрово́дкепрово́дкам
Đối cáchпрово́дкупрово́дки
Công cụ cáchпрово́дкой, прово́дкоюпрово́дками
Giới cáchпрово́дкепрово́дках

Từ liên quan