прия́тель приятель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Bạn
  2. ông bạnthông tụcобращение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприя́тельприя́тели
Sinh cáchприя́теляприя́телей
Tặng cáchприя́телюприя́телям
Đối cáchприя́теляприя́телей
Công cụ cáchприя́телемприя́телями
Giới cáchприя́телеприя́телях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa