това́рищ
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đồng chíгражданин социалистической страны, член социалистического общества
- Bạn, đồng chí nữ đồng chíо женщине
- đồng chíв обращении
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | това́рищ | това́рищи |
| Sinh cách | това́рища | това́рищей |
| Tặng cách | това́рищу | това́рищам |
| Đối cách | това́рища | това́рищей |
| Công cụ cách | това́рищем | това́рищами |
| Giới cách | това́рище | това́рищах |
Ví dụ
- товарищ по работеbạn cùng công tác, bạn đồng sự
- товарищ по оружиюbạn chiến đấu, chiến hữu
- товарищ по плаваниюbạn đồng thuyền

