кент
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- anh em, bạn bèдруг; приятель
- Kentграфство в Англии
- bạn, anh em, bạn thân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кент | кенты́ |
| Sinh cách | кента́ | кенто́в |
| Tặng cách | кенту́ | кента́м |
| Đối cách | кента́ | кенто́в |
| Công cụ cách | кенто́м | кента́ми |
| Giới cách | кенте́ | кента́х |