кент

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. anh em, bạn bèдруг; приятель
  2. Kentграфство в Англии
  3. bạn, anh em, bạn thân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкенткенты́
Sinh cáchкента́кенто́в
Tặng cáchкенту́кента́м
Đối cáchкента́кенто́в
Công cụ cáchкенто́мкента́ми
Giới cáchкенте́кента́х

Từ đồng nghĩa