по́вод повод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dây cương
  2. nguyên nhân
  3. lý do, duyên cớ, dịpпричина
  4. căn cứ
  5. dịp
  6. lý doпричина

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́водпо́воды
Sinh cáchпо́водапо́водов
Tặng cáchпо́водупо́водам
Đối cáchпо́водпо́воды
Công cụ cáchпо́водомпо́водами
Giới cáchпо́водепо́водах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

по́вод повод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dây cương
  2. nguyên nhân
  3. căn cứ
  4. dịp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́водпово́дья
Sinh cáchпо́водапово́дьев
Tặng cáchповоду́пово́дьям
Đối cáchпо́водпово́дья
Công cụ cáchпо́водомпово́дьями
Giới cáchпо́водепово́дьях