по́вод
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dây cương
- nguyên nhân
- lý do, duyên cớ, dịpпричина
- căn cứ
- dịp
- lý doпричина
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́вод | по́воды |
| Sinh cách | по́вода | по́водов |
| Tặng cách | по́воду | по́водам |
| Đối cách | по́вод | по́воды |
| Công cụ cách | по́водом | по́водами |
| Giới cách | по́воде | по́водах |
