«пристрой» là một dạng của từ này:
пристро́ить пристроить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- xây thêmwith accusative ‘a building, room, etc.’ and к (k, + dative) ‘onto (another) building’
- thu xếp việc làm
- xếp vào đội hìnhmilitary
- đặt vào chỗ
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | пристро́ю |
|---|
| ты | пристро́ишь |
|---|
| он / она / оно | пристро́ит |
|---|
| мы | пристро́им |
|---|
| вы | пристро́ите |
|---|
| они | пристро́ят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | пристро́ил |
|---|
| Giống cái | пристро́ила |
|---|
| Giống trung | пристро́ило |
|---|
| Số nhiều | пристро́или |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | пристро́й |
|---|
| Số nhiều | пристро́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | пристро́ивший |
|---|
| Bị động | — | пристро́енный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | пристро́ив, пристроивши |
|---|