пристра́иваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thu xếp... vàoустраиваться на работу и т. п.làm
- đứng vào, đứng cạnh, ngồi ghé vào, ngồi xuống cạnhпомещаться, располагаться где-л.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пристра́иваюсь |
| ты | пристра́иваешься |
| он / она / оно | пристра́ивается |
| мы | пристра́иваемся |
| вы | пристра́иваетесь |
| они | пристра́иваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пристра́ивался |
| Giống cái | пристра́ивалась |
| Giống trung | пристра́ивалось |
| Số nhiều | пристра́ивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пристра́ивайся |
| Số nhiều | пристра́ивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пристра́ивающийся | пристра́ивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пристра́иваясь | пристраивавшись |
