пристро́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Nhà phụ, nhà ngang, nhà dưới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пристро́йка | пристро́йки |
| Sinh cách | пристро́йки | пристро́ек |
| Tặng cách | пристро́йке | пристро́йкам |
| Đối cách | пристро́йку | пристро́йки |
| Công cụ cách | пристро́йкой, пристро́йкою | пристро́йками |
| Giới cách | пристро́йке | пристро́йках |