пристро́иться пристроиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tìm được chỗ, thu xếp chỗ

Chia động từ

Tương lai
япристро́юсь
тыпристро́ишься
он / она / онопристро́ится
мыпристро́имся
выпристро́итесь
онипристро́ятся
Quá khứ
Giống đựcпристро́ился
Giống cáiпристро́илась
Giống trungпристро́илось
Số nhiềuпристро́ились
Mệnh lệnh
Số ítпристро́йся
Số nhiềuпристро́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пристро́ившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пристро́ившись, пристро́ясь

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa