пристро́иться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tìm được chỗ, thu xếp chỗ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пристро́юсь |
| ты | пристро́ишься |
| он / она / оно | пристро́ится |
| мы | пристро́имся |
| вы | пристро́итесь |
| они | пристро́ятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пристро́ился |
| Giống cái | пристро́илась |
| Giống trung | пристро́илось |
| Số nhiều | пристро́ились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пристро́йся |
| Số nhiều | пристро́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пристро́ившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пристро́ившись, пристро́ясь |