пристро́ить пристроить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xây thêmwith accusative ‘a building, room, etc.’ and к (k, + dative) ‘onto (another) building’
  2. thu xếp việc làm
  3. xếp vào đội hìnhmilitary
  4. đặt vào chỗ

Chia động từ

Tương lai
япристро́ю
тыпристро́ишь
он / она / онопристро́ит
мыпристро́им
выпристро́ите
онипристро́ят
Quá khứ
Giống đựcпристро́ил
Giống cáiпристро́ила
Giống trungпристро́ило
Số nhiềuпристро́или
Mệnh lệnh
Số ítпристро́й
Số nhiềuпристро́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пристро́ивший
Bị động—пристро́енный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пристро́ив, пристроивши

Từ liên quan