принести́ принести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sinh, đẻродить
  2. mang đếnнеся, доставить
  3. đem vềнеся, доставить
  4. mang đến, đem vềby foot
  5. gửi, bày tỏapologies, thanks, etc
  6. mang lại, sinh ra
  7. cho thu hoạchдать урожай

Chia động từ

Tương lai
япринесу́
тыпринесёшь
он / она / онопринесёт
мыпринесём
выпринесёте
онипринесу́т
Quá khứ
Giống đựcпринёс
Giống cáiпринесла́
Giống trungпринесло́
Số nhiềuпринесли́
Mệnh lệnh
Số ítпринеси́
Số nhiềuпринеси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—принёсший
Bị động—принесённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—принёсши, принеся́

Từ liên quan

Từ trái nghĩa