прикла́дывать прикладывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đặt, áp, đặt... sát, áp... sát, kề... sát

Chia động từ

Hiện tại
яприкла́дываю
тыприкла́дываешь
он / она / оноприкла́дывает
мыприкла́дываем
выприкла́дываете
ониприкла́дывают
Quá khứ
Giống đựcприкла́дывал
Giống cáiприкла́дывала
Giống trungприкла́дывало
Số nhiềuприкла́дывали
Mệnh lệnh
Số ítприкла́дывай
Số nhiềuприкла́дывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприкла́дывающийприкла́дывавший
Bị độngприкла́дываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприкла́дываяприкладывав, прикладывавши

Từ liên quan