прикла́д приклад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. báng súng, bángоружияcái
  2. đồ phụ đi kèmв портновском делеcúc, vải lót, v, v...

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприкла́дприкла́ды
Sinh cáchприкла́даприкла́дов
Tặng cáchприкла́дуприкла́дам
Đối cáchприкла́дприкла́ды
Công cụ cáchприкла́домприкла́дами
Giới cáchприкла́деприкла́дах