прикла́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- báng súng, bángоружияcái
- đồ phụ đi kèmв портновском делеcúc, vải lót, v, v...
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прикла́д | прикла́ды |
| Sinh cách | прикла́да | прикла́дов |
| Tặng cách | прикла́ду | прикла́дам |
| Đối cách | прикла́д | прикла́ды |
| Công cụ cách | прикла́дом | прикла́дами |
| Giới cách | прикла́де | прикла́дах |