прика́з приказ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mệnh lệnh
  2. Lệnh, mệnh lệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприка́зприка́зы
Sinh cáchприка́заприка́зов
Tặng cáchприка́зуприка́зам
Đối cáchприка́зприка́зы
Công cụ cáchприка́зомприка́зами
Giới cáchприка́зеприка́зах

Ví dụ

  • по приказу кого-л.
    thoe lệnh (mệnh lệnh) của ai
  • приказ по войскам
    nhật lệnh
  • приказ о наступлении
    lệnh (mệnh lệnh) tấn công

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa