приказно́й приказной

tính từ

Nghĩa

  1. mệnh lệnh, bắt buộc, mang tính mệnh lệnh
  2. bắt buộc, mang tính mệnh lệnh, do mệnh lệnh
  3. thuộc mệnh lệnh, mang tính quy định, theo lệnh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchприказно́йприказно́еприказна́яприказны́е
Sinh cáchприказно́гоприказно́гоприказно́йприказны́х
Tặng cáchприказно́муприказно́муприказно́йприказны́м
Đối cáchприказно́йприказно́еприказну́юприказны́е
Công cụ cáchприказны́мприказны́мприказно́йприказны́ми
Giới cáchприказно́мприказно́мприказно́йприказны́х

прика́зный приказный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về văn phòng, thuộc về thư ký, thuộc về quan lại
  2. mang tính mệnh lệnh, bắt buộc, ra lệnhимеющий форму приказа
  3. thuộc về cơ quan, thuộc về văn phòng công vụотносящийся к приказу как к учреждению

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchприка́зныйприка́зноеприка́знаяприка́зные
Sinh cáchприка́зногоприка́зногоприка́знойприка́зных
Tặng cáchприка́зномуприка́зномуприка́знойприка́зным
Đối cáchприка́зный, прика́зногоприка́зноеприка́знуюприка́зные, прика́зных
Công cụ cáchприка́знымприка́знымприка́зной, прика́зноюприка́зными
Giới cáchприка́зномприка́зномприка́знойприка́зных
Dạng ngắnприка́зенприка́зноприка́знаприка́зны