кома́нда команда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chỉ huyначальствованиеsự, quyền
  2. lệnh, khẩu lệnh, mệnh lệnhприказание
  3. độiспортивный коллектив
  4. đội thủy thủэкипаж судна
  5. đội, đoànспециальная группа
  6. đội, đoàn, phân độiвоинская частьquân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкома́ндакома́нды
Sinh cáchкома́ндыкома́нд
Tặng cáchкома́ндекома́ндам
Đối cáchкома́ндукома́нды
Công cụ cáchкома́ндой, кома́ндоюкома́ндами
Giới cáchкома́ндекома́ндах

Ví dụ

  • под командой кого-л.
    dưới quyền chỉ huy của ai
  • принять команду над кем-л.
    nhận chỉ huy của ai
  • по команде
    theo lệnh

Từ liên quan