приказа́ние приказание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Mệnh lệnh, lệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприказа́ниеприказа́ния
Sinh cáchприказа́нияприказа́ний
Tặng cáchприказа́ниюприказа́ниям
Đối cáchприказа́ниеприказа́ния
Công cụ cáchприказа́ниемприказа́ниями
Giới cáchприказа́нииприказа́ниях

Từ liên quan