прие́зд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đến nơi, tới nơi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прие́зд | прие́зды |
| Sinh cách | прие́зда | прие́здов |
| Tặng cách | прие́зду | прие́здам |
| Đối cách | прие́зд | прие́зды |
| Công cụ cách | прие́здом | прие́здами |
| Giới cách | прие́зде | прие́здах |
Ví dụ
- с приездом!chào mừng anh (chị, ông, bà...) đã đến!
