прие́зд приезд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đến nơi, tới nơi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприе́здприе́зды
Sinh cáchприе́здаприе́здов
Tặng cáchприе́здуприе́здам
Đối cáchприе́здприе́зды
Công cụ cáchприе́здомприе́здами
Giới cáchприе́здеприе́здах

Ví dụ

  • с приездом!
    chào mừng anh (chị, ông, bà...) đã đến!