привы́чка привычка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự quen thuộcподготовленность
  2. thói quenподготовленность
  3. thói quenманера действовать
  4. kỹ năngумение
  5. Thói quen, tập quán
  6. thói, tật, thói hư, tật xấuдурная

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпривы́чкапривы́чки
Sinh cáchпривы́чкипривы́чек
Tặng cáchпривы́чкепривы́чкам
Đối cáchпривы́чкупривы́чки
Công cụ cáchпривы́чкой, привы́чкоюпривы́чками
Giới cáchпривы́чкепривы́чках

Ví dụ

  • сила привычкаи
    sức mạnh của thói quen (tập quán)
  • делать что-л. по привычкае
    làm cái gì theo thói quen
  • приобрести привычкау
    có thói quen (tập quán)

Từ liên quan