привыка́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự nghiện, sự quen dần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | привыка́ние | привыка́ния |
| Sinh cách | привыка́ния | привыка́ний |
| Tặng cách | привыка́нию | привыка́ниям |
| Đối cách | привыка́ние | привыка́ния |
| Công cụ cách | привыка́нием | привыка́ниями |
| Giới cách | привыка́нии | привыка́ниях |