привыка́ние привыкание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự nghiện, sự quen dần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпривыка́ниепривыка́ния
Sinh cáchпривыка́нияпривыка́ний
Tặng cáchпривыка́ниюпривыка́ниям
Đối cáchпривыка́ниепривыка́ния
Công cụ cáchпривыка́ниемпривыка́ниями
Giới cáchпривыка́ниипривыка́ниях