приво́з привоз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chở đến, tải đến, xe đến, đem đến, đưa đến
  2. nhập khẩu, nhập cảng, nhập vào, nhậpввозsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприво́зприво́зы
Sinh cáchприво́заприво́зов
Tặng cáchприво́зуприво́зам
Đối cáchприво́зприво́зы
Công cụ cáchприво́зомприво́зами
Giới cáchприво́зеприво́зах