преть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ẩm ướt, ẩm mốc, ngấm nước
  2. thối rữa, mục nát, hư hỏng
  3. hấp, hầm, nấu trong hơi nước
  4. toát mồ hôi, đổ mồ hôi, ra mồ hôi

Chia động từ

Hiện tại
япре́ю
тыпре́ешь
он / она / онопре́ет
мыпре́ем
выпре́ете
онипре́ют
Quá khứ
Giống đựcпре́л
Giống cáiпре́ла
Giống trungпре́ло
Số nhiềuпре́ли
Mệnh lệnh
Số ítпре́й
Số nhiềuпре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпре́ющийпре́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпре́япре́в, превши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa